lưng vốn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vốn liếng, số tiền vốn có sẵn: Chỉ toàn bộ số vốn, tài sản hoặc nguồn lực tài chính mà một người, một gia đình hoặc một doanh nghiệp đang sở hữu, tích lũy được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau mười năm làm ăn, ông ấy đã có một lưng vốn kha khá.
- Công ty mới thành lập nên lưng vốn còn rất mỏng.
- Anh ta phung phí hết lưng vốn của cha mẹ để lại chỉ trong một thời gian ngắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cạn lưng vốn": dùng hết sạch số vốn có.
- Cửa hàng kinh doanh thua lỗ, giờ đã cạn lưng vốn.
- "dày lưng vốn": có nhiều vốn, vốn dồi dào.
- Những nhà đầu tư dày lưng vốn thường chấp nhận rủi ro cao.
Biến thể và từ gần giống
- Vốn liếng (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ số vốn tích lũy.
- Ông ta bắt đầu từ hai bàn tay trắng, giờ đã có vốn liếng đáng kể.
- Tài sản (danh từ): chỉ của cải, vật chất nói chung, rộng hơn "lưng vốn".
- Vốn (danh từ): từ ngắn gọn, nghĩa rộng, có thể chỉ tiền vốn kinh doanh hoặc nguồn lực nói chung (như vốn kiến thức).
Từ đồng nghĩa
- Vốn liếng
- Tiền vốn
- Của cải tích lũy
Lưu ý về sắc thái
- Từ "lưng vốn" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, làm ăn hoặc nói về sự tích lũy tài chính của cá nhân, gia đình. Nó mang sắc thái thân mật, dân dã hơn so với từ "vốn" thuần túy trong văn bản hành chính.
- Từ này nhấn mạnh vào tính chất "có sẵn", "đang nắm giữ" của số vốn, thường là kết quả của một quá trình tích góp.
- Nh. Vốn liếng.